|
Peterborough Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 26/12/2025 |
Leyton Orient
|
Nhận định Peterborough Utd vs Leyton Orient, 22h00 ngày 26/12
| 14.03.2026 | League One | Leyton Orient | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 26.12.2025 | League One | Peterborough Utd | 1 - 0 | Leyton Orient |
| 03.09.2025 | Football League Trophy | Peterborough Utd | 1 - 3 | Leyton Orient |
| 18.01.2025 | League One | Peterborough Utd | 0 - 0 | Leyton Orient |
| 25.09.2024 | League One | Leyton Orient | 2 - 2 | Peterborough Utd |
| 01.04.2024 | League One | Leyton Orient | 1 - 2 | Peterborough Utd |
| 16.09.2023 | League One | Peterborough Utd | 1 - 1 | Leyton Orient |
| 07.03.2015 | League One | Peterborough Utd | 1 - 0 | Leyton Orient |
| 13.12.2014 | League One | Leyton Orient | 1 - 2 | Peterborough Utd |
| 03.09.2014 | Football League Trophy | Peterborough Utd | 2 - 3 | Leyton Orient |
Số liệu thống kê về Peterborough Utd gặp Leyton Orient phong độ
Peterborough Utd
Leyton Orient
Tỷ lệ trận Peterborough Utd vs Leyton Orient
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.98
Nhận định kèo Peterborough Utd gặp Leyton Orient chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Peterborough Utd 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Leyton Orient 2 - 1 Peterborough Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Peterborough Utd họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Leyton Orient thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*0.98
Peterborough Utd đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Leyton Orient thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của Leyton Orient có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Peterborough Utd vs Leyton Orient
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|