|
Peterborough Utd
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 17/10/2026 |
Burton Albion
|
Nhận định Peterborough Utd vs Burton Albion, 18h30 ngày 17/10
| 19.04.2026 | League One | Peterborough Utd | 1 - 1 | Burton Albion |
| 18.10.2025 | League One | Burton Albion | 0 - 1 | Peterborough Utd |
| 01.01.2025 | League One | Burton Albion | 2 - 2 | Peterborough Utd |
| 05.12.2024 | League One | Peterborough Utd | 0 - 1 | Burton Albion |
| 09.03.2024 | League One | Burton Albion | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 25.11.2023 | League One | Peterborough Utd | 4 - 0 | Burton Albion |
| 15.03.2023 | League One | Burton Albion | 2 - 5 | Peterborough Utd |
| 08.10.2022 | League One | Peterborough Utd | 1 - 1 | Burton Albion |
| 06.03.2021 | League One | Burton Albion | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 28.10.2020 | League One | Peterborough Utd | 2 - 2 | Burton Albion |
Số liệu thống kê về Peterborough Utd gặp Burton Albion phong độ
Peterborough Utd
Burton Albion
Tỷ lệ trận Peterborough Utd vs Burton Albion
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.91 | 0.93*3*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.93*1 1/4*0.93 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Peterborough Utd gặp Burton Albion chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Peterborough Utd 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Peterborough Utd 1 - 1 Burton Albion.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Peterborough Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Burton Albion thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
PET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BURT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 0.86*3*1.00
4/5 trận gần đây của BURT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Peterborough Utd vs Burton Albion
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|