|
Perth Glory U21
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 27/06/2025 |
Sorrento
|
Nhận định Perth Glory U21 vs Sorrento, 18h30 ngày 27/06
| 18.04.2026 | NPL Western Australia | Perth Glory U21 | 0 - 1 | Sorrento |
| 28.02.2026 | NPL Western Australia | Sorrento | 1 - 1 | Perth Glory U21 |
| 27.06.2025 | NPL Western Australia | Perth Glory U21 | 3 - 1 | Sorrento |
| 29.03.2025 | NPL Western Australia | Sorrento | 2 - 2 | Perth Glory U21 |
| 08.07.2023 | NPL Western Australia | Perth Glory U21 | 5 - 3 | Sorrento |
| 27.05.2023 | NPL Western Australia | Sorrento | 2 - 3 | Perth Glory U21 |
| 05.08.2022 | NPL Western Australia | Perth Glory U21 | 1 - 5 | Sorrento |
| 14.05.2022 | NPL Western Australia | Sorrento | 2 - 0 | Perth Glory U21 |
| 11.09.2021 | NPL Western Australia | Sorrento | 1 - 1 | Perth Glory U21 |
| 14.08.2021 | NPL Western Australia | Sorrento | 1 - 0 | Perth Glory U21 |
Số liệu thống kê về Perth Glory U21 gặp Sorrento phong độ
Perth Glory U21
Sorrento
Tỷ lệ trận Perth Glory U21 vs Sorrento
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 3/4*0.73 | 0.92*3 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.82 | 0.97*1 1/2*0.87 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Perth Glory U21 gặp Sorrento chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory U21 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory U21 0 - 1 Sorrento.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory U21 họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sorrento thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PGLO21 khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLO21
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của PGLO21 có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory U21 vs Sorrento
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|