|
Perth Glory Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 09/01/2026 |
WS Wanderers Nữ
|
Nhận định Perth Glory Nữ vs WS Wanderers Nữ, 18h00 ngày 09/01
| 09.01.2026 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 3 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 31.10.2025 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 3 | Perth Glory Nữ |
| 22.03.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 20.12.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 16.03.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 07.01.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 2 | WS Wanderers Nữ |
| 05.03.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 23.01.2022 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 18.02.2021 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 29.02.2020 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 3 | WS Wanderers Nữ |
Số liệu thống kê về Perth Glory Nữ gặp WS Wanderers Nữ phong độ
Perth Glory Nữ
WS Wanderers Nữ
Tỷ lệ trận Perth Glory Nữ vs WS Wanderers Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.71 | 0.83*1*-0.97 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Perth Glory Nữ gặp WS Wanderers Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/01/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory Nữ 3 - 1 WS Wanderers Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.85
Perth Glory Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WS Wanderers Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PGLOW
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Perth Glory Nữ có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Perth Glory Nữ vs WS Wanderers Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|