|
Perth Glory Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 03/01/2026 |
Newcastle Jets Nữ
|
Nhận định Perth Glory Nữ vs Newcastle Jets Nữ, 17h00 ngày 03/01
| 21.02.2026 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 2 - 3 | Perth Glory Nữ |
| 03.01.2026 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 01.03.2025 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 2 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 10.11.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 3 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
| 03.03.2024 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 22.10.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 12.02.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 4 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 03.12.2022 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 2 - 2 | Perth Glory Nữ |
| 16.01.2022 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 08.03.2021 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 4 | Newcastle Jets Nữ |
Số liệu thống kê về Perth Glory Nữ gặp Newcastle Jets Nữ phong độ
Perth Glory Nữ
Newcastle Jets Nữ
Tỷ lệ trận Perth Glory Nữ vs Newcastle Jets Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.92*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Perth Glory Nữ gặp Newcastle Jets Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory Nữ 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Newcastle Jets Nữ 2 - 3 Perth Glory Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Perth Glory Nữ khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLOW
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Perth Glory Nữ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory Nữ vs Newcastle Jets Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|