|
Perth Glory Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 24/01/2026 |
Melbourne City Nữ
|
Nhận định Perth Glory Nữ vs Melbourne City Nữ, 16h00 ngày 24/01
| 24.01.2026 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 28.12.2026 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 3 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 18.04.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 5 | Melbourne City Nữ |
| 03.11.2024 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 5 - 2 | Perth Glory Nữ |
| 31.03.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 09.12.2023 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 1 - 3 | Perth Glory Nữ |
| 26.03.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 4 - 3 | Melbourne City Nữ |
| 27.12.2022 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 13.02.2022 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 4 | Melbourne City Nữ |
| 25.03.2021 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 2 - 1 | Perth Glory Nữ |
Số liệu thống kê về Perth Glory Nữ gặp Melbourne City Nữ phong độ
Perth Glory Nữ
Melbourne City Nữ
Tỷ lệ trận Perth Glory Nữ vs Melbourne City Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1 1/4 : 0*0.93 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/2 : 0*0.93 | 0.97*1 1/4*0.89 |
Thắng: 6.20 - Hòa: 4.60 - Thua: 1.39
Nhận định kèo Perth Glory Nữ gặp Melbourne City Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory Nữ 20% thắng, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory Nữ 0 - 2 Melbourne City Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.93*3/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melbourne City Nữ khi thắng 13/19 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MELCW
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của Melbourne City Nữ có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory Nữ vs Melbourne City Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|