|
Perth Glory Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 14/02/2026 |
Canberra Utd Nữ
|
Nhận định Perth Glory Nữ vs Canberra Utd Nữ, 16h00 ngày 14/02
| 14.02.2026 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 22.11.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 29.03.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 01.02.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 24.11.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 10.02.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 04.11.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 3 | Perth Glory Nữ |
| 18.12.2022 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 3 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 19.11.2022 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 2 | Perth Glory Nữ |
| 05.02.2022 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 3 | Perth Glory Nữ |
Số liệu thống kê về Perth Glory Nữ gặp Canberra Utd Nữ phong độ
Perth Glory Nữ
Canberra Utd Nữ
Tỷ lệ trận Perth Glory Nữ vs Canberra Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*3/4 : 0*0.89 | 0.85*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.87*1/4 : 0*0.82 | 0.74*1*0.95 |
Thắng: 4.40 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.68
Nhận định kèo Perth Glory Nữ gặp Canberra Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory Nữ 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory Nữ 1 - 0 Canberra Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Canberra Utd Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*3/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Canberra Utd Nữ khi thắng 13/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CANBEW
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của Canberra Utd Nữ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory Nữ vs Canberra Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|