|
Perth Glory
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:45 ngày 26/10/2024 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Perth Glory vs Wellington Phoenix, 17h45 ngày 26/10
| 14.03.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 18.10.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 27.07.2025 | AUS FFA Cup | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04.05.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 2 | Perth Glory |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 14.01.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 4 | Wellington Phoenix |
| 28.10.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Perth Glory |
| 28.01.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Perth Glory |
| 23.12.2022 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Perth Glory gặp Wellington Phoenix phong độ
Perth Glory
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Perth Glory vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | -0.98*3*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | -0.95*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.60 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Perth Glory gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 0 Perth Glory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|