|
Perth Glory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:45 ngày 13/02/2026 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Perth Glory vs Newcastle Jets, 17h45 ngày 13/02
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 23.11.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Perth Glory |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 4 | Newcastle Jets |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 16.12.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 18.03.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 15.10.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 1 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Perth Glory gặp Newcastle Jets phong độ
Perth Glory
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Perth Glory vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1/4 : 0*0.82 | 0.93*3 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/4 : 0*-0.88 | -0.99*1 1/2*0.86 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 4.05 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Perth Glory gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 1 - 3 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
Perth Glory đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Newcastle Jets thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : NJET
Tài xỉu: 0.89*3 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của Perth Glory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Newcastle Jets cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|