|
Perth Glory
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 15:45 ngày 22/10/2023 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Perth Glory vs Newcastle Jets, 15h45 ngày 22/10
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 23.11.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Perth Glory |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 4 | Newcastle Jets |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 16.12.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 18.03.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 15.10.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 1 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Perth Glory gặp Newcastle Jets phong độ
Perth Glory
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Perth Glory vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | 0.92*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Perth Glory gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 1 - 3 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PGLO khi thắng 24/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PGLO
Tài xỉu: -0.95*3*0.83
5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|