|
Perth Glory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:45 ngày 31/10/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Perth Glory vs Melb. Victory, 17h45 ngày 31/10
| 02.01.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 31.10.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 01.02.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 08.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Perth Glory |
| 31.03.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Perth Glory |
| 06.01.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 09.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Perth Glory |
| 21.01.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 1 | Melb. Victory |
| 06.04.2022 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 05.12.2021 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 3 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Perth Glory gặp Melb. Victory phong độ
Perth Glory
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Perth Glory vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | -0.98*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.82 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Perth Glory gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 02/01/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 3 - 2 Perth Glory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.90
Perth Glory thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 8/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của Perth Glory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|