|
Perth Glory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:45 ngày 16/01/2026 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Perth Glory vs Brisbane Roar, 17h45 ngày 16/01
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 16.01.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Brisbane Roar |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 1 | Perth Glory |
| 23.07.2024 | AUS FFA Cup | Brisbane Roar | 2 - 4 | Perth Glory |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 26.11.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 1 | Perth Glory |
| 10.01.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Perth Glory gặp Brisbane Roar phong độ
Perth Glory
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Perth Glory vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.83 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.96*1*0.91 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Perth Glory gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Perth Glory 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 2 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Perth Glory họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brisbane Roar khi thắng 19/37 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Perth Glory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brisbane Roar cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Perth Glory vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|