|
Persita Tangerang
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 11/09/2025 |
PSM Makassar
|
Nhận định Persita Tangerang vs PSM Makassar, 19h00 ngày 11/09
| 19.09.2026 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 2 - 2 | Persita Tangerang |
| 02.03.2026 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 2 - 4 | Persita Tangerang |
| 11.09.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 1 | PSM Makassar |
| 23.05.2025 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 29.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 1 | PSM Makassar |
| 04.02.2024 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 4 - 0 | Persita Tangerang |
| 07.08.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 1 | PSM Makassar |
| 13.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 0 | PSM Makassar |
| 08.12.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 3 - 1 | Persita Tangerang |
| 19.02.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 2 | Persita Tangerang |
Số liệu thống kê về Persita Tangerang gặp PSM Makassar phong độ
Persita Tangerang
PSM Makassar
Tỷ lệ trận Persita Tangerang vs PSM Makassar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.86*0 : 0*0.74 | 0.90*2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.71 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.79 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Persita Tangerang gặp PSM Makassar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persita Tangerang 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số PSM Makassar 2 - 2 Persita Tangerang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persita Tangerang họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của PSM Makassar thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.66
Persita Tangerang thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, PSM Makassar chơi ổn định khi bất bại 6 trận vừa qua.
Dự đoán : PSM
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của Persita Tangerang có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PSM Makassar cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persita Tangerang vs PSM Makassar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|