|
Persita Tangerang
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:30 ngày 21/12/2025 |
Persik Kediri
|
Nhận định Persita Tangerang vs Persik Kediri, 15h30 ngày 21/12
| 19.04.2026 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 21.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 3 - 0 | Persik Kediri |
| 07.02.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 0 | Persik Kediri |
| 18.09.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 20.04.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 1 | Persita Tangerang |
| 08.10.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 2 | Persik Kediri |
| 24.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 3 - 1 | Persita Tangerang |
| 25.07.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 0 | Persik Kediri |
| 15.03.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 1 | Persik Kediri |
| 03.12.2021 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 2 - 0 | Persita Tangerang |
Số liệu thống kê về Persita Tangerang gặp Persik Kediri phong độ
Persita Tangerang
Persik Kediri
Tỷ lệ trận Persita Tangerang vs Persik Kediri
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 0*-0.88 | -0.93*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | -0.93*1*0.72 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Persita Tangerang gặp Persik Kediri chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persita Tangerang 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Persik Kediri 1 - 0 Persita Tangerang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persita Tangerang họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Persik Kediri thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.75*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Persik Kediri khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PKED
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.76
4/5 trận gần đây của Persita có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persita Tangerang vs Persik Kediri
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|