|
Persita Tangerang
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 07/03/2026 |
Madura United FC
|
Nhận định Persita Tangerang vs Madura United FC, 20h30 ngày 07/03
| 07.03.2026 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 4 - 1 | Madura United FC |
| 24.08.2025 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 1 | Persita Tangerang |
| 24.01.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 1 | Madura United FC |
| 24.08.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 1 | Persita Tangerang |
| 06.03.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 3 - 2 | Persita Tangerang |
| 01.09.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 3 | Madura United FC |
| 15.02.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 1 | Persita Tangerang |
| 02.09.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 1 | Madura United FC |
| 24.02.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 1 | Madura United FC |
| 06.11.2021 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 2 | Persita Tangerang |
Số liệu thống kê về Persita Tangerang gặp Madura United FC phong độ
Persita Tangerang
Madura United FC
Tỷ lệ trận Persita Tangerang vs Madura United FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3/4*0.85 | -0.96*2 1/2*0.82 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Persita Tangerang gặp Madura United FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persita Tangerang 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/03/2026 kết thúc với tỷ số Persita Tangerang 4 - 1 Madura United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persita Tangerang họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Madura United FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Madura khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MADIDN
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Persita có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persita Tangerang vs Madura United FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|