|
Persik Kediri
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:30 ngày 19/04/2026 |
Persita Tangerang
|
Nhận định Persik Kediri vs Persita Tangerang, 15h30 ngày 19/04
| 19.04.2026 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 21.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 3 - 0 | Persik Kediri |
| 07.02.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 0 | Persik Kediri |
| 18.09.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 20.04.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 1 | Persita Tangerang |
| 08.10.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 2 | Persik Kediri |
| 24.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 3 - 1 | Persita Tangerang |
| 25.07.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 0 | Persik Kediri |
| 15.03.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 1 | Persik Kediri |
| 03.12.2021 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 2 - 0 | Persita Tangerang |
Số liệu thống kê về Persik Kediri gặp Persita Tangerang phong độ
Persik Kediri
Persita Tangerang
Tỷ lệ trận Persik Kediri vs Persita Tangerang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Persik Kediri gặp Persita Tangerang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persik Kediri 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Persik Kediri 1 - 0 Persita Tangerang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persik Kediri họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Persita Tangerang thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Persik Kediri khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PKED
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của Persita Tangerang có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persik Kediri vs Persita Tangerang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|