|
Persik Kediri
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:30 ngày 24/03/2023 |
Persita Tangerang
|
Nhận định Persik Kediri vs Persita Tangerang, 20h30 ngày 24/03
| 01.11.2026 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 5 | Persita Tangerang |
| 19.04.2026 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 21.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 3 - 0 | Persik Kediri |
| 07.02.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 0 | Persik Kediri |
| 18.09.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 20.04.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 1 | Persita Tangerang |
| 08.10.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 2 | Persik Kediri |
| 24.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 3 - 1 | Persita Tangerang |
| 25.07.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 0 | Persik Kediri |
| 15.03.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 1 | Persik Kediri |
Số liệu thống kê về Persik Kediri gặp Persita Tangerang phong độ
Persik Kediri
Persita Tangerang
Tỷ lệ trận Persik Kediri vs Persita Tangerang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 3/4*-0.98 | 0.97*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.93 | 0.70*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 3.60 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Persik Kediri gặp Persita Tangerang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persik Kediri 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2026 kết thúc với tỷ số Persik Kediri 1 - 5 Persita Tangerang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persik Kediri họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Persita Tangerang thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*0.98
PKED đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, PTANG thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PKED
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của PKED có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PTANG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persik Kediri vs Persita Tangerang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|