|
Persik Kediri
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 15:30 ngày 28/02/2024 |
Barito Putera
|
Nhận định Persik Kediri vs Barito Putera, 15h30 ngày 28/02
| 31.01.2025 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 1 | Barito Putera |
| 14.09.2024 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 2 | Persik Kediri |
| 28.02.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 3 - 1 | Barito Putera |
| 19.08.2023 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 0 | Persik Kediri |
| 04.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 2 - 0 | Barito Putera |
| 29.09.2022 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 2 | Persik Kediri |
| 19.03.2022 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 0 - 2 | Barito Putera |
| 08.12.2021 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 0 - 2 | Persik Kediri |
| 17.05.2014 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 4 - 1 | Barito Putera |
| 30.04.2014 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 3 - 0 | Persik Kediri |
Số liệu thống kê về Persik Kediri gặp Barito Putera phong độ
Persik Kediri
Barito Putera
Tỷ lệ trận Persik Kediri vs Barito Putera
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.90 | -0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.91*0 : 1/4*0.78 | 0.79*1*-0.93 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Persik Kediri gặp Barito Putera chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persik Kediri 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2025 kết thúc với tỷ số Persik Kediri 1 - 1 Barito Putera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persik Kediri họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Barito Putera thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.85
BPUT thi đấu thất thường: 4/5 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Trái lại, PKED chơi ổn định khi thắng 4/7 trận vừa qua.
Dự đoán : PKED
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của PKED có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BPUT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persik Kediri vs Barito Putera
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|