|
Persija Jakarta
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:00 ngày 22/02/2024 |
Madura United FC
|
Nhận định Persija Jakarta vs Madura United FC, 19h00 ngày 22/02
| 23.01.2026 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 2 - 0 | Madura United FC |
| 24.10.2025 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 1 | Persija Jakarta |
| 06.04.2025 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 0 | Persija Jakarta |
| 06.11.2024 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 4 - 1 | Madura United FC |
| 22.02.2024 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 0 - 1 | Madura United FC |
| 13.08.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 0 | Persija Jakarta |
| 26.02.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 0 | Persija Jakarta |
| 17.09.2022 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 0 - 0 | Madura United FC |
| 22.10.2021 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 3 | Persija Jakarta |
| 13.12.2019 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 4 - 0 | Madura United FC |
Số liệu thống kê về Persija Jakarta gặp Madura United FC phong độ
Persija Jakarta
Madura United FC
Tỷ lệ trận Persija Jakarta vs Madura United FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.80 | 0.94*2 3/4*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | 0.71*1*-0.95 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Persija Jakarta gặp Madura United FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persija Jakarta 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 23/01/2026 kết thúc với tỷ số Persija Jakarta 2 - 0 Madura United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persija Jakarta họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Madura United FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MADIDN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MADIDN
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của PJAK có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persija Jakarta vs Madura United FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|