|
Persija Jakarta
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 29/12/2026 |
Bhayangkara
|
Nhận định Persija Jakarta vs Bhayangkara, 19h00 ngày 29/12
| 05.04.2026 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 3 - 2 | Persija Jakarta |
| 29.12.2026 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 3 - 0 | Bhayangkara |
| 27.11.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 2 | Persija Jakarta |
| 16.07.2023 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 4 - 1 | Bhayangkara |
| 16.02.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 1 | Persija Jakarta |
| 03.09.2022 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 26.03.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 1 | Persija Jakarta |
| 11.12.2021 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 0 - 0 | Bhayangkara |
| 14.03.2020 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 2 | Persija Jakarta |
| 04.12.2019 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 3 - 0 | Persija Jakarta |
Số liệu thống kê về Persija Jakarta gặp Bhayangkara phong độ
Persija Jakarta
Bhayangkara
Tỷ lệ trận Persija Jakarta vs Bhayangkara
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.84 | 0.96*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/2*-0.96 | 0.70*1*-0.84 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Persija Jakarta gặp Bhayangkara chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persija Jakarta 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Bhayangkara 3 - 2 Persija Jakarta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persija Jakarta họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bhayangkara thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.97*0 : 1 1/4*0.79
Persija đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Bhayangkara thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PJAK
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Persija có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Persija Jakarta vs Bhayangkara
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|