|
Persib Bandung
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:30 ngày 05/03/2025 |
Persik Kediri
|
Nhận định Persib Bandung vs Persik Kediri, 20h30 ngày 05/03
| 09.03.2026 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 3 - 0 | Persik Kediri |
| 05.01.2026 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 1 | Persib Bandung |
| 05.03.2025 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 4 - 1 | Persik Kediri |
| 28.10.2024 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 0 - 2 | Persib Bandung |
| 10.12.2023 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 0 - 2 | Persik Kediri |
| 28.07.2023 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 1 - 2 | Persib Bandung |
| 08.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 0 - 2 | Persik Kediri |
| 07.12.2022 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 0 - 3 | Persib Bandung |
| 25.03.2022 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 0 - 0 | Persik Kediri |
| 12.12.2021 | VĐQG Indonesia | Persik Kediri | 0 - 1 | Persib Bandung |
Số liệu thống kê về Persib Bandung gặp Persik Kediri phong độ
Persib Bandung
Persik Kediri
Tỷ lệ trận Persib Bandung vs Persik Kediri
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 3/4*0.95 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Persib Bandung gặp Persik Kediri chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persib Bandung 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số Persib Bandung 3 - 0 Persik Kediri.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persib Bandung họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Persik Kediri thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PBAND khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PBAND
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của PBAND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PKED cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persib Bandung vs Persik Kediri
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|