|
Persib Bandung
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:30 ngày 28/03/2024 |
Bhayangkara
|
Nhận định Persib Bandung vs Bhayangkara, 20h30 ngày 28/03
| 30.04.2026 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 4 | Persib Bandung |
| 21.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 2 - 0 | Bhayangkara |
| 28.03.2024 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 0 - 0 | Bhayangkara |
| 23.09.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 2 | Persib Bandung |
| 24.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 24.07.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 2 | Persib Bandung |
| 06.02.2022 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 0 - 1 | Bhayangkara |
| 16.10.2021 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 2 | Persib Bandung |
| 23.10.2019 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 0 | Persib Bandung |
| 30.06.2019 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 1 - 2 | Bhayangkara |
Số liệu thống kê về Persib Bandung gặp Bhayangkara phong độ
Persib Bandung
Bhayangkara
Tỷ lệ trận Persib Bandung vs Bhayangkara
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1 1/2*0.95 | 0.80*3*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 3/4*0.77 | 0.85*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.29 - Hòa: 7.60 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Persib Bandung gặp Bhayangkara chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persib Bandung 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 30/04/2026 kết thúc với tỷ số Bhayangkara 2 - 4 Persib Bandung.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persib Bandung họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Bhayangkara thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/2*0.89
PBAND đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PSUR thi đấu thiếu ổn định: thua 4/6 trận vừa qua.
Dự đoán : PBAND
Tài xỉu: 0.83*3*0.97
4/5 trận gần đây của PBAND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PSUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Persib Bandung vs Bhayangkara
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|