|
Persebaya Surabaya
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 25/02/2026 |
PSM Makassar
|
Nhận định Persebaya Surabaya vs PSM Makassar, 20h30 ngày 25/02
| 25.02.2026 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 0 | PSM Makassar |
| 06.12.2025 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 07.03.2025 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 23.10.2024 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 1 | PSM Makassar |
| 28.02.2024 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 18.08.2023 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 0 | PSM Makassar |
| 24.02.2023 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 0 - 1 | PSM Makassar |
| 10.09.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 3 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 14.01.2022 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 2 - 1 | PSM Makassar |
| 14.11.2019 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 3 - 2 | PSM Makassar |
Số liệu thống kê về Persebaya Surabaya gặp PSM Makassar phong độ
Persebaya Surabaya
PSM Makassar
Tỷ lệ trận Persebaya Surabaya vs PSM Makassar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.88*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Persebaya Surabaya gặp PSM Makassar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Persebaya Surabaya 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/02/2026 kết thúc với tỷ số Persebaya Surabaya 1 - 0 PSM Makassar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Persebaya Surabaya họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của PSM Makassar thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
PSM Makassar thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Persebaya Surabaya có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : P1927
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của PSM Makassar có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Persebaya Surabaya vs PSM Makassar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|