|
Penybont
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:45 ngày 01/01/2025 |
Cardiff Metropolitan
|
Nhận định Penybont vs Cardiff Metropolitan, 00h45 ngày 01/01
| 14.01.2026 | VĐQG Wales | Penybont | 1 - 1 | Cardiff Metropolitan |
| 24.09.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 4 | Penybont |
| 15.03.2025 | VĐQG Wales | Penybont | 0 - 0 | Cardiff Metropolitan |
| 25.01.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 2 - 1 | Penybont |
| 01.01.2025 | VĐQG Wales | Penybont | 2 - 2 | Cardiff Metropolitan |
| 16.10.2024 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 1 - 1 | Penybont |
| 26.12.2023 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 3 | Penybont |
| 30.08.2023 | VĐQG Wales | Penybont | 0 - 0 | Cardiff Metropolitan |
| 01.04.2023 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 2 - 3 | Penybont |
| 18.02.2023 | VĐQG Wales | Penybont | 2 - 1 | Cardiff Metropolitan |
Số liệu thống kê về Penybont gặp Cardiff Metropolitan phong độ
Penybont
Cardiff Metropolitan
Tỷ lệ trận Penybont vs Cardiff Metropolitan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1*0.87 | 0.90*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 1/4*-0.93 | 0.96*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.15 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Penybont gặp Cardiff Metropolitan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Penybont 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/01/2026 kết thúc với tỷ số Penybont 1 - 1 Cardiff Metropolitan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Penybont họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cardiff Metropolitan thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.78*0 : 1*-0.96
PENY đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CMPO thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : PENY
Tài xỉu: 0.70*2 1/2*-0.90
4/5 trận gần đây của PENY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CMPO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Penybont vs Cardiff Metropolitan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|