|
Parnu JK Vaprus
Viidas S.( 72’)
Viidas S.( 33’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 13/10/2026 |
Nomme Kalju
Lotar Eyang E. E.( 87’)
Mannilaan M.( Pen 53’)
|
Nhận định Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju, 22h00 ngày 13/10
| 13.10.2026 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 2 - 2 | Nomme Kalju |
| 16.08.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 3 - 1 | Parnu JK Vaprus |
| 30.05.2026 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 3 - 1 | Nomme Kalju |
| 26.04.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 2 | Parnu JK Vaprus |
| 05.10.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 10.08.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 2 | Parnu JK Vaprus |
| 28.06.2025 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 2 - 2 | Nomme Kalju |
| 01.03.2025 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 0 - 3 | Nomme Kalju |
| 09.11.2024 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 2 - 1 | Parnu JK Vaprus |
| 15.09.2024 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 0 - 4 | Nomme Kalju |
Số liệu thống kê về Parnu JK Vaprus gặp Nomme Kalju phong độ
Parnu JK Vaprus
Nomme Kalju
Tỷ lệ trận Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*3/4 : 0*0.80 | 0.98*3 1/4*0.82 |
Thắng: 4.05 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.58
Nhận định kèo Parnu JK Vaprus gặp Nomme Kalju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Parnu JK Vaprus 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 13/10/2026 kết thúc với tỷ số Parnu JK Vaprus 2 - 2 Nomme Kalju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Parnu JK Vaprus họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nomme Kalju thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NKAL khi thắng 22/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NKAL
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của VPAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NKAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Parnu JK Vaprus đấu với Nomme Kalju
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 87' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Magnus Villota vào sân thay Villota M. |
| 87' |
|
| 86' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Mashchenko D. vào sân thay Musolitin O. |
| 73' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Poder J. vào sân thay Sander Kapper |
| 73' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Virgo Vallik vào sân thay Viidas S. |
| 72' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 6 |
| 68' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Lotar Eyang E. E. vào sân thay Nikita Ivanov |
| 66' |
|
| 59' | Phạt góc thứ 5 |
| 56' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Nikolajev A. vào sân thay Alex Boronilstsikov |
| 53' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Orlov M. vào sân thay Uku Korre |
| 46' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Tiago Baptista vào sân thay Jabir I. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' |
|
| 33' |
|
| 25' | Phạt góc thứ 4 |
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Parnu JK Vaprus gặp Nomme Kalju
-
(3-4-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Parnu JK Vaprus
| 16 | Ott Nomm |
| 66 | Nomm U. |
| 24 | Villota M. |
| 28 | Lipp M. |
| 10 | Viidas S. |
| 20 | Valja H. |
| 90 | Joonas Sild |
| 15 | Aloe K. |
| 42 | Limberg M. |
| 17 | Sander Kapper |
| 8 | Pajo T. |
Đội dự bị
| 64 | Allas J. |
| 81 | Dolgov E. |
| 11 | Kauber K. |
| 19 | Korre A. |
| 74 | Kutsar K. |
| 14 | Orm R. |
| 9 | Poder J. |
| 1 | Hendrik Vainu |
| 7 | Virgo Vallik |
| 4 | Magnus Villota |
Đội hình chính Nomme Kalju
| Maksim Pavlov | 69 |
| Alex Boronilstsikov | 4 |
| Uku Korre | 5 |
| Maksim Podholjuzin | 50 |
| Vukusic R. | 46 |
| Musolitin O. | 8 |
| Modou Tambedou | 20 |
| Rommi Siht | 26 |
| Jabir I. | 30 |
| Nikita Ivanov | 10 |
| Mannilaan M. | 27 |
Đội dự bị
| Jekimov F. | 74 |
| Lillemets J. | 2 |
| Lotar Eyang E. E. | 17 |
| Mashchenko D. | 78 |
| Nikolajev A. | 22 |
| Orlov M. | 11 |
| Henri Perk | 1 |
Thống kê sau trận Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju
|
|
11 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|