|
PAOK Salonica
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 01/05/2023 |
Aris Salonica
|
Nhận định PAOK Salonica vs Aris Salonica, 00h00 ngày 01/05
| 09.02.2026 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 0 | PAOK Salonica |
| 08.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 3 - 1 | Aris Salonica |
| 04.12.2025 | Cúp Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | PAOK Salonica |
| 20.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 0 | PAOK Salonica |
| 30.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 20.05.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 2 | PAOK Salonica |
| 11.03.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 08.01.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 1 | PAOK Salonica |
| 18.09.2023 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Aris Salonica |
| 01.05.2023 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 3 - 2 | Aris Salonica |
Số liệu thống kê về PAOK Salonica gặp Aris Salonica phong độ
PAOK Salonica
Aris Salonica
Tỷ lệ trận PAOK Salonica vs Aris Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 3/4*0.98 | 0.80*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*1.00 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.80
Nhận định kèo PAOK Salonica gặp Aris Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PAOK Salonica 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2026 kết thúc với tỷ số Aris Salonica 0 - 0 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PAOK Salonica họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Aris Salonica thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAOK Salonica khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của PAOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ARIS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PAOK Salonica vs Aris Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|