|
Panserraikos
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:30 ngày 08/12/2024 |
PAOK Salonica
|
Nhận định Panserraikos vs PAOK Salonica, 20h30 ngày 08/12
| 02.02.2026 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 4 - 1 | Panserraikos |
| 03.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 5 | PAOK Salonica |
| 08.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 4 | PAOK Salonica |
| 18.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 3 - 2 | Panserraikos |
| 29.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 2 | PAOK Salonica |
| 01.02.2024 | Cúp Hy Lạp | PAOK Salonica | 5 - 0 | Panserraikos |
| 17.01.2024 | Cúp Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 4 | PAOK Salonica |
| 26.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 5 - 0 | Panserraikos |
| 06.01.2011 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 1 | PAOK Salonica |
| 29.08.2010 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 3 - 2 | Panserraikos |
Số liệu thống kê về Panserraikos gặp PAOK Salonica phong độ
Panserraikos
PAOK Salonica
Tỷ lệ trận Panserraikos vs PAOK Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1 1/4 : 0*0.88 | 0.87*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.99*1/2 : 0*0.89 | -0.97*1 1/4*0.83 |
Thắng: 7.00 - Hòa: 4.80 - Thua: 1.37
Nhận định kèo Panserraikos gặp PAOK Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panserraikos chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 02/02/2026 kết thúc với tỷ số PAOK Salonica 4 - 1 Panserraikos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panserraikos họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PAOK Salonica thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*1 1/4 : 0*0.88
PANS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PAOK Salonica thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.98
5 trận gần đây của PANS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PAOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panserraikos vs PAOK Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|