|
Panserraikos
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 04/02/2024 |
Aris Salonica
|
Nhận định Panserraikos vs Aris Salonica, 00h30 ngày 04/02
| 15.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 0 | Aris Salonica |
| 28.09.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Panserraikos |
| 22.03.2025 | Giao Hữu CLB | Aris Salonica | 3 - 1 | Panserraikos |
| 15.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 0 | Panserraikos |
| 25.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 04.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 22.10.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 0 | Panserraikos |
| 21.03.2011 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 1 | Panserraikos |
| 23.03.2009 | VĐQG Hy Lạp | Panserraikos | 1 - 2 | Aris Salonica |
| 30.11.2008 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | Panserraikos |
Số liệu thống kê về Panserraikos gặp Aris Salonica phong độ
Panserraikos
Aris Salonica
Tỷ lệ trận Panserraikos vs Aris Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/4 : 0*0.85 | 0.96*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.84 | -0.89*1*0.74 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.11
Nhận định kèo Panserraikos gặp Aris Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panserraikos chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Panserraikos 0 - 0 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panserraikos họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Aris Salonica thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARIS khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ARIS
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của PANS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARIS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panserraikos vs Aris Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|