|
Panetolikos
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 20/09/2026 |
PAOK Salonica
|
Nhận định Panetolikos vs PAOK Salonica, 01h00 ngày 20/09
| 11.01.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 3 | PAOK Salonica |
| 21.09.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 16.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 26.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panetolikos |
| 25.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 1 - 3 | PAOK Salonica |
| 12.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panetolikos |
| 23.12.2022 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 2 | PAOK Salonica |
| 21.08.2022 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 1 - 0 | Panetolikos |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | PAOK Salonica | 4 - 0 | Panetolikos |
| 12.01.2022 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panetolikos |
Số liệu thống kê về Panetolikos gặp PAOK Salonica phong độ
Panetolikos
PAOK Salonica
Tỷ lệ trận Panetolikos vs PAOK Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1 : 0*0.87 | -0.98*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/2 : 0*-0.96 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.47
Nhận định kèo Panetolikos gặp PAOK Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panetolikos chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 11/01/2026 kết thúc với tỷ số Panetolikos 0 - 3 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panetolikos họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của PAOK Salonica thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*3/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAOK Salonica khi thắng 22/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của PANE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Panetolikos vs PAOK Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|