|
Panetolikos
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 11/01/2026 |
PAOK Salonica
|
Nhận định Panetolikos vs PAOK Salonica, 00h30 ngày 11/01
| 11.01.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 3 | PAOK Salonica |
| 21.09.2025 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 16.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 1 | PAOK Salonica |
| 26.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panetolikos |
| 25.02.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 1 - 3 | PAOK Salonica |
| 12.11.2023 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 1 | Panetolikos |
| 23.12.2022 | VĐQG Hy Lạp | Panetolikos | 0 - 2 | PAOK Salonica |
| 21.08.2022 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 1 - 0 | Panetolikos |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | PAOK Salonica | 4 - 0 | Panetolikos |
| 12.01.2022 | VĐQG Hy Lạp | PAOK Salonica | 2 - 0 | Panetolikos |
Số liệu thống kê về Panetolikos gặp PAOK Salonica phong độ
Panetolikos
PAOK Salonica
Tỷ lệ trận Panetolikos vs PAOK Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1 1/2 : 0*0.93 | 0.88*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.92*1/2 : 0*0.79 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 8.20 - Hòa: 5.10 - Thua: 1.28
Nhận định kèo Panetolikos gặp PAOK Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panetolikos chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 11/01/2026 kết thúc với tỷ số Panetolikos 0 - 3 PAOK Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panetolikos họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của PAOK Salonica thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.92*1 1/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAOK Salonica khi thắng 21/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PAOK Salonica
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của Panetolikos có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAOK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Panetolikos vs PAOK Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|