|
Panama
Roderick Miller( 84’)
Amir Murillo( 81’)
Amir Murillo( 55’)
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 07:00 ngày 11/06/2023 |
Nicaragua
Oscar Acevedo( 62’)
Widman Talavera( 44’)
|
Nhận định Panama vs Nicaragua, 07h00 ngày 11/06
| 11.06.2025 | VLWC KV Concacaf | Panama | 3 - 0 | Nicaragua |
| 11.06.2023 | Giao Hữu ĐTQG | Panama | 3 - 2 | Nicaragua |
| 26.02.2020 | Giao Hữu ĐTQG | Nicaragua | 0 - 0 | Panama |
| 13.07.2017 | Concacaf Gold Cup | Panama | 2 - 1 | Nicaragua |
| 16.01.2017 | Panama | 2 - 1 | Nicaragua | |
| 16.01.2017 | Giao Hữu ĐTQG | Panama | 2 - 1 | Nicaragua |
| 16.03.2016 | Giao Hữu ĐTQG | Nicaragua | 1 - 0 | Panama |
| 11.09.2014 | Panama | 2 - 0 | Nicaragua | |
| 12.10.2011 | VLWC KV Concacaf | Panama | 5 - 1 | Nicaragua |
| 07.09.2011 | VLWC KV Concacaf | Nicaragua | 1 - 2 | Panama |
Số liệu thống kê về Panama gặp Nicaragua phong độ
Panama
Nicaragua
Tỷ lệ trận Panama vs Nicaragua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/2*0.80 | 0.86*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/2*0.98 | 0.82*1*0.98 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 5.10 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Panama gặp Nicaragua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Panama 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/06/2025 kết thúc với tỷ số Panama 3 - 0 Nicaragua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Panama họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nicaragua thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên PAN khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PAN
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của PAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NCA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Panama đấu với Nicaragua
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 89' |
|
| 84' |
|
| 82' | Sự thay đổi người bên phía Nicaragua, Henry Niño vào sân thay cho Kevin Serapio |
| 82' | Widman Talavera rời sân nhường chỗ cho Melvin Hernández (Nicaragua) |
| 81' |
|
| 79' | Đội Panama có sự thay đổi người, César Yanis rời sân nhường chỗ cho Azarias Londoño |
| 79' | Đội Panama có sự thay đổi người, Cristian Martínez rời sân nhường chỗ cho José Murillo |
| 74' | Sự thay đổi người bên phía Nicaragua, Jacob Montes vào sân thay cho Luis Coronel |
| 68' |
|
| 64' | Luis Mejía rời sân nhường chỗ cho César Samudio (Panama) |
| 64' | Đội Panama có sự thay đổi người, Alfredo Stephens rời sân nhường chỗ cho Jorge Serrano |
| 62' |
|
| 60' | Sự thay đổi người bên phía Nicaragua, Juan Barrera vào sân thay cho Junior Arteaga |
| 59' | Sự thay đổi người bên phía Nicaragua, Josué Quijano vào sân thay cho Juan Luis Peréz |
| 59' | Đội Nicaragua có sự thay đổi người, Nextaly Rodríguez rời sân nhường chỗ cho Óscar Acevedo |
| 55' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Đội Panama có sự thay đổi người, Freddy Góndola rời sân nhường chỗ cho Amir Murillo |
| 45' | Sự thay đổi người bên phía Panama, Cecilio Waterman vào sân thay cho Tomás Rodríguez |
| 44' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Panama gặp Nicaragua
-
(3-4-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Panama
| 1 | L. Mejia |
| 5 | R. Peralta |
| 2 | F. Palacios |
| 6 | V. Griffith |
| 10 | E. Barcenas |
| 13 | A. Machado |
| 7 | Jose Rodriguez |
| 14 | R. Blackburn |
| 21 | C. Yanis |
| 15 | E. Davis |
| 17 | J. Fajardo |
Đội dự bị
| 3 | H. Cummings |
| 8 | A. Carrasquilla |
| 18 | J. Aguilar |
| 19 | A. Quintero |
| 11 | A. Cooper |
| 25 | Kevin Galván |
| 16 | R. Miller |
| 20 | A. Ayarza |
| 4 | O. Cordoba |
| 24 | J. Tejada |
| 12 | J. Calderon |
| 22 | O. Mosquera |
| 23 | M. Camargo |
Đội hình chính Nicaragua
Đội dự bị
| César Salandia | 23 |
| Erick Téllez | 5 |
| Oscar Acevedo | 3 |
| Josué Quijano | 2 |
| Melvin Hernández | 19 |
| Henry Niño | 26 |
| Byron Bonilla | 10 |
| Juan Barrera | 11 |
| Miguel Rodríguez | 12 |
| Jason Coronel | 14 |
| Jacob Montes | 8 |
Thống kê sau trận Panama vs Nicaragua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|