|
Paide Linname.
Murad Valiyev(O.g 78’)
Juan Palacios( 18’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 18/10/2026 |
Trans Narva
Awusi W.( 47’)
|
Nhận định Paide Linname. vs Trans Narva, 21h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 1 | Trans Narva |
| 16.08.2026 | VĐQG Estonia | Trans Narva | 1 - 1 | Paide Linname. |
| 20.05.2026 | VĐQG Estonia | Trans Narva | 1 - 0 | Paide Linname. |
| 15.03.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 1 - 0 | Trans Narva |
| 27.09.2025 | VĐQG Estonia | Trans Narva | 2 - 3 | Paide Linname. |
| 20.07.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 0 | Trans Narva |
| 31.05.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 0 - 1 | Trans Narva |
| 15.03.2025 | VĐQG Estonia | Trans Narva | 1 - 0 | Paide Linname. |
| 29.09.2024 | VĐQG Estonia | Trans Narva | 0 - 3 | Paide Linname. |
| 25.09.2024 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 3 | Trans Narva |
Số liệu thống kê về Paide Linname. gặp Trans Narva phong độ
Paide Linname.
Trans Narva
Tỷ lệ trận Paide Linname. vs Trans Narva
Nhận định kèo Paide Linname. gặp Trans Narva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Paide Linname. 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Paide Linname. 2 - 1 Trans Narva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Paide Linname. họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Trans Narva thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
PLIN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TNAR thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PLIN
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TNAR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Paide Linname. đấu với Trans Narva
| 90+2' | Phạt góc thứ 10 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 88' | Thay người bên phía Paide Linname.: Cham P. A. vào sân thay Daniel Cabral |
| 87' | Thay người bên phía Trans Narva: Miranda da Silva K. vào sân thay Jegor Zuravljov |
| 87' | Thay người bên phía Trans Narva: Besigirskis A. vào sân thay Agaptsev S. |
| 79' | Thay người bên phía Paide Linname.: Surogin A. vào sân thay Smirnov R. |
| 79' | Thay người bên phía Trans Narva: Betancor Y. vào sân thay Ahmad Gero |
| 79' | Thay người bên phía Trans Narva: Aleksandr Ivanyushin vào sân thay Murad Valiyev |
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 9 |
| 77' | Phạt góc thứ 8 |
| 74' | Thay người bên phía Trans Narva: Slein G. vào sân thay Baljabkin N. |
| 74' | Phạt góc thứ 7 |
| 68' |
|
| 65' | Thay người bên phía Paide Linname.: Luts S. vào sân thay Darboe D. |
| 64' | Phạt góc thứ 6 |
| 59' | Phạt góc thứ 5 |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Paide Linname.: Jobarteh M. vào sân thay Juan Palacios |
| 45+3' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' |
|
| 38' |
|
| 34' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' |
|
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Paide Linname. gặp Trans Narva
-
(4-1-4-1) -
(4-3-1-2)
Đội hình chính Paide Linname.
| 12 | Marko Meerits |
| 4 | Pedro Andrade Drozina |
| 21 | Smirnov R. |
| 27 | Baranov N. |
| 2 | Lilander M. |
| 77 | Luts D. |
| 29 | Darboe D. |
| 23 | Juan Palacios |
| 10 | Miller M. |
| 28 | Hoim O. |
| 6 | Daniel Cabral |
Đội dự bị
| 99 | Ebrima Jarju |
| 14 | Jobarteh M. |
| 37 | Kanne K. |
| 19 | Luts S. |
| 63 | Reivik K. |
| 56 | Sapp M. |
| 16 | Surogin A. |
Đội hình chính Trans Narva
| Daniil Pareiko | 27 |
| Berardozzi T. | 3 |
| Filatov A. | 14 |
| Eriks | 12 |
| Cristian Campagna | 5 |
| Jegor Zuravljov | 22 |
| Agaptsev S. | 8 |
| Awusi W. | 48 |
| Murad Valiyev | 7 |
| Baljabkin N. | 47 |
| Ahmad Gero | 10 |
Đội dự bị
| Betancor Y. | 24 |
| Josue Yayra Doke | 9 |
| Elysee I. | 19 |
| Aleksandr Ivanyushin | 4 |
| Miranda da Silva K. | 28 |
| Petkus E. | 66 |
| Polyakov D. | 39 |
| Artjom Skinjov | 17 |
| Slein G. | 6 |
| Venteo I. | 30 |
Thống kê sau trận Paide Linname. vs Trans Narva
|
|
10 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|