|
Paide Linname.
Juan Palacios( 90+2’)
Juan Palacios( 4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 16/09/2026 |
Parnu JK Vaprus
|
Nhận định Paide Linname. vs Parnu JK Vaprus, 23h00 ngày 16/09
| 16.09.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 04.07.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 3 - 1 | Parnu JK Vaprus |
| 06.05.2026 | Cúp Estonia | Paide Linname. | 2 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 07.03.2026 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 3 - 2 | Paide Linname. |
| 02.11.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 3 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 18.06.2025 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 1 - 2 | Paide Linname. |
| 09.04.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 1 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 23.10.2024 | VĐQG Estonia | Parnu JK Vaprus | 0 - 1 | Paide Linname. |
| 18.08.2024 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 1 - 0 | Parnu JK Vaprus |
| 18.06.2024 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 0 - 1 | Parnu JK Vaprus |
Số liệu thống kê về Paide Linname. gặp Parnu JK Vaprus phong độ
Paide Linname.
Parnu JK Vaprus
Tỷ lệ trận Paide Linname. vs Parnu JK Vaprus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1*1.00 | 0.83*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.82*1 1/4*0.98 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.30 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Paide Linname. gặp Parnu JK Vaprus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Paide Linname. 80% thắng, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/09/2026 kết thúc với tỷ số Paide Linname. 2 - 0 Parnu JK Vaprus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Paide Linname. họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Parnu JK Vaprus thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.85
PLIN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VPAR thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PLIN
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của PLIN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VPAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Paide Linname. đấu với Parnu JK Vaprus
| 90+4' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 90' | Phạt góc thứ 9 |
| 84' | Thay người bên phía Paide Linname.: Kait K. vào sân thay Tur E. |
| 84' | Thay người bên phía Paide Linname.: Hindrek Ojamaa vào sân thay Lilander M. |
| 84' | Phạt góc thứ 8 |
| 84' | Phạt góc thứ 7 |
| 78' | Thay người bên phía Paide Linname.: Luts D. vào sân thay Piht K. |
| 78' | Thay người bên phía Paide Linname.: Ojamaa H. vào sân thay Luts S. |
| 77' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Sander Kapper vào sân thay Villota M. |
| 77' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Orm R. vào sân thay Viidas S. |
| 77' | Thay người bên phía Parnu JK Vaprus: Virgo Vallik vào sân thay Poder J. |
| 68' | Phạt góc thứ 6 |
| 60' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' | Phạt góc thứ 4 |
| 53' | Thay người bên phía Paide Linname.: Smirnov R. vào sân thay Daniel Cabral |
| 50' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' |
|
| 45+2' | Phạt góc thứ 2 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 22' |
|
| 12' |
|
| 04' |
|
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Paide Linname. gặp Parnu JK Vaprus
-
(4-2-3-1) -
(3-1-3-1-2)
Đội hình chính Paide Linname.
| 12 | Marko Meerits |
| 2 | Lilander M. |
| 3 | Victor Hugo |
| 4 | Pedro Andrade Drozina |
| 7 | Tur E. |
| 28 | Hoim O. |
| 6 | Daniel Cabral |
| 19 | Luts S. |
| 11 | Sohna M. P. |
| 23 | Juan Palacios |
| 20 | Piht K. |
Đội dự bị
| 29 | Darboe D. |
| 14 | Jobarteh M. |
| 44 | Kait K. |
| 77 | Luts D. |
| 8 | Ojamaa H. |
| 15 | Hindrek Ojamaa |
| 56 | Sapp M. |
| 21 | Smirnov R. |
| 16 | Surogin A. |
Đội hình chính Parnu JK Vaprus
| Ott Nomm | 16 |
| Aer S. | 5 |
| Lipp M. | 28 |
| Seppik M. | 43 |
| Villota M. | 24 |
| Viidas S. | 10 |
| Valja H. | 20 |
| Joonas Sild | 90 |
| Pajo T. | 8 |
| Limberg M. | 42 |
| Poder J. | 9 |
Đội dự bị
| Kauber K. | 11 |
| Korre A. | 19 |
| Kutsar K. | 74 |
| Nomm U. | 66 |
| Orm R. | 14 |
| Rand K. T. | 3 |
| Ristimets M. | 12 |
| Hendrik Vainu | 1 |
| Virgo Vallik | 7 |
| Magnus Villota | 4 |
Thống kê sau trận Paide Linname. vs Parnu JK Vaprus
|
|
19 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|