|
Pacos Ferreira
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:30 ngày 11/03/2023 |
Santa Clara
|
Nhận định Pacos Ferreira vs Santa Clara, 22h30 ngày 11/03
| 07.04.2024 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Santa Clara | 0 - 1 | Pacos Ferreira |
| 18.11.2023 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Pacos Ferreira | 0 - 2 | Santa Clara |
| 11.03.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Pacos Ferreira | 1 - 0 | Santa Clara |
| 17.09.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Santa Clara | 1 - 1 | Pacos Ferreira |
| 09.05.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Santa Clara | 2 - 0 | Pacos Ferreira |
| 31.12.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Pacos Ferreira | 2 - 1 | Santa Clara |
| 28.02.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Santa Clara | 3 - 0 | Pacos Ferreira |
| 18.10.2020 | VĐQG Bồ Đào Nha | Pacos Ferreira | 2 - 1 | Santa Clara |
| 03.02.2020 | VĐQG Bồ Đào Nha | Santa Clara | 2 - 1 | Pacos Ferreira |
| 18.08.2019 | VĐQG Bồ Đào Nha | Pacos Ferreira | 0 - 1 | Santa Clara |
Số liệu thống kê về Pacos Ferreira gặp Santa Clara phong độ
Pacos Ferreira
Santa Clara
Tỷ lệ trận Pacos Ferreira vs Santa Clara
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.85 | 0.80*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.72 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Pacos Ferreira gặp Santa Clara chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pacos Ferreira 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2024 kết thúc với tỷ số Santa Clara 0 - 1 Pacos Ferreira.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pacos Ferreira họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Santa Clara thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SCLA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SCLA
Tài xỉu: 0.79*2*-0.93
4/5 trận gần đây của PFE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SCLA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Pacos Ferreira vs Santa Clara
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|