|
Pacific FC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:10 ngày 14/09/2026 |
Cavalry FC
Klomp D.( 81’)
|
Nhận định Pacific FC vs Cavalry FC, 05h10 ngày 14/09
| 18.10.2026 | VĐQG Canada | Cavalry FC | 4 - 2 | Pacific FC |
| 14.09.2026 | VĐQG Canada | Pacific FC | 0 - 1 | Cavalry FC |
| 25.05.2026 | VĐQG Canada | Cavalry FC | 3 - 0 | Pacific FC |
| 06.04.2026 | VĐQG Canada | Pacific FC | 1 - 2 | Cavalry FC |
| 06.10.2025 | VĐQG Canada | Pacific FC | 3 - 3 | Cavalry FC |
| 05.08.2025 | VĐQG Canada | Pacific FC | 1 - 0 | Cavalry FC |
| 23.06.2025 | VĐQG Canada | Cavalry FC | 1 - 0 | Pacific FC |
| 18.05.2025 | VĐQG Canada | Cavalry FC | 4 - 0 | Pacific FC |
| 06.10.2024 | VĐQG Canada | Pacific FC | 1 - 4 | Cavalry FC |
| 25.08.2024 | VĐQG Canada | Cavalry FC | 1 - 0 | Pacific FC |
Số liệu thống kê về Pacific FC gặp Cavalry FC phong độ
Pacific FC
Cavalry FC
Tỷ lệ trận Pacific FC vs Cavalry FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*1 : 0*-0.94 | 1.00*3*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.74 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 4.45 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.55
Nhận định kèo Pacific FC gặp Cavalry FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pacific FC 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Cavalry FC 4 - 2 Pacific FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pacific FC họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cavalry FC thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.81*1 : 0*-0.99
PACFC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 0/5 trận gần đây). Mặt khác, CAVAL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CAVAL
Tài xỉu: 1.00*3*0.80
3/5 trận gần đây của CAVAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Pacific FC đấu với Cavalry FC
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 81' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 28' |
|
| 28' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 15' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Pacific FC vs Cavalry FC
|
|
10 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|