|
Otelul Galati
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 21/09/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 21/09
| 30.11.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 28.07.2025 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 05.02.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 21.09.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 09.04.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19.02.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Otelul Galati |
| 08.12.2023 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 3 | Otelul Galati |
| 30.09.2023 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 22.02.2015 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 29.07.2014 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | Otelul Galati |
Số liệu thống kê về Otelul Galati gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Otelul Galati
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.99*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.85 | 0.90*3/4*0.96 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 2.70 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Otelul Galati gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Otelul Galati 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 0 Otelul Galati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Otelul Galati họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.94*2*0.92
5 trận gần đây của OGA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Otelul Galati vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|