|
Orlando Pirates
Appollis O. R.( 62’)
Radiopane B.( 36’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 26/08/2026 |
Sekhukhune Utd
|
Nhận định Orlando Pirates vs Sekhukhune Utd, 00h30 ngày 26/08
| 26.08.2026 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 2 - 0 | Sekhukhune Utd |
| 24.01.2026 | VĐQG Nam Phi | Sekhukhune Utd | 0 - 0 | Orlando Pirates |
| 09.08.2025 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 0 - 1 | Sekhukhune Utd |
| 01.05.2025 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 0 - 1 | Sekhukhune Utd |
| 06.02.2025 | VĐQG Nam Phi | Sekhukhune Utd | 1 - 2 | Orlando Pirates |
| 30.03.2024 | VĐQG Nam Phi | Sekhukhune Utd | 2 - 1 | Orlando Pirates |
| 08.11.2023 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 1 - 0 | Sekhukhune Utd |
| 13.05.2023 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 1 - 1 | Sekhukhune Utd |
| 04.10.2022 | VĐQG Nam Phi | Sekhukhune Utd | 2 - 0 | Orlando Pirates |
| 06.04.2022 | VĐQG Nam Phi | Sekhukhune Utd | 0 - 1 | Orlando Pirates |
Số liệu thống kê về Orlando Pirates gặp Sekhukhune Utd phong độ
Orlando Pirates
Sekhukhune Utd
Tỷ lệ trận Orlando Pirates vs Sekhukhune Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1 1/4*0.99 | 0.85*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/2*0.95 | 0.97*1*0.83 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 4.35 - Thua: 8.10
Nhận định kèo Orlando Pirates gặp Sekhukhune Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Orlando Pirates 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/08/2026 kết thúc với tỷ số Orlando Pirates 2 - 0 Sekhukhune Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Orlando Pirates họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sekhukhune Utd thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 1 1/4*1.00
OPIR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SEKHU thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của OPIR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEKHU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Orlando Pirates đấu với Sekhukhune Utd
| 90+5' |
|
| 90' |
|
| 84' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Matome Mmolai vào sân thay Mokobodi T. |
| 82' | Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Thabang Mahlangu vào sân thay Daniel Cardoso |
| 75' | Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Oageng Phiri vào sân thay Mojela L. B. |
| 75' | Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Tlaka K. vào sân thay Mkhize S. |
| 75' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Selepe S. vào sân thay Appollis O. R. |
| 75' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Bohlale Ngwato vào sân thay Radiopane B. |
| 75' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Pedersen S. vào sân thay Masilela S. |
| 67' |
|
| 63' | Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Nkwana T. vào sân thay Ramabu M. |
| 63' | Thay người bên phía Sekhukhune Utd: Mokoane T. vào sân thay Rammala N. |
| 62' |
|
| 59' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Kgosietsile K. vào sân thay Msendami D. |
| 46' |
|
| 36' |
|
Đội hình Orlando Pirates gặp Sekhukhune Utd
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Orlando Pirates
| 24 | Chaine S. |
| 7 | Hotto D. |
| 6 | Seema L. |
| 37 | Sbangani Z. |
| 36 | Sebelebele K. |
| 29 | Mthiyane M. |
| 33 | Mokobodi T. |
| 12 | Appollis O. R. |
| 48 | Masilela S. |
| 45 | Msendami D. |
| 25 | Radiopane B. |
Đội dự bị
| 32 | Siyabonga Dladla |
| 49 | Kgosietsile K. |
| 23 | Ghampani L. |
| 26 | Matome Mmolai |
| 47 | Bohlale Ngwato |
| 31 | Pedersen S. |
| 19 | Rapoo N. |
| 20 | Selepe S. |
Đội hình chính Sekhukhune Utd
| Buthelezi M. N. | 30 |
| D'Angelo Shaheed Kazeem | 29 |
| Daniel Cardoso | 4 |
| Tsepo Matsimbi | 28 |
| Siyabonga Ndlozi | 36 |
| Thato Khiba | 12 |
| Mkhize S. | 15 |
| Mojela L. B. | 21 |
| Rammala N. | 11 |
| Ramabu M. | 7 |
| Ndlovu B. | 3 |
Đội dự bị
| Malivha S. | 24 |
| Mcaba A. | 26 |
| Mobbie N. | 2 |
| Mokoane T. | 31 |
| Nkwana T. | 5 |
| Toaster Nsabata | 16 |
| Oageng Phiri | 8 |
| Tlaka K. | 45 |
Thống kê sau trận Orlando Pirates vs Sekhukhune Utd
|
|
10 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|