|
Orca Kamogawa Nữ
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 10:00 ngày 11/10/2026 |
NGU Loverledge Nữ
|
Nhận định Orca Kamogawa Nữ vs NGU Loverledge Nữ, 10h00 ngày 11/10
| 05.10.2025 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 22.03.2025 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 29.09.2024 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 18.05.2024 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 01.07.2023 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 3 - 3 | Orca Kamogawa Nữ |
| 23.04.2023 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 03.09.2022 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 1 - 2 | Orca Kamogawa Nữ |
| 01.05.2022 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 19.06.2021 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Orca Kamogawa Nữ |
| 10.04.2021 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
Số liệu thống kê về Orca Kamogawa Nữ gặp NGU Loverledge Nữ phong độ
Orca Kamogawa Nữ
NGU Loverledge Nữ
Tỷ lệ trận Orca Kamogawa Nữ vs NGU Loverledge Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.81*0 : 0*0.65 | 0.94*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.82 | -0.89*1*0.71 |
Thắng: 2.83 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Orca Kamogawa Nữ gặp NGU Loverledge Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Orca Kamogawa Nữ 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/10/2025 kết thúc với tỷ số Orca Kamogawa Nữ 0 - 1 NGU Loverledge Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Orca Kamogawa Nữ họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của NGU Loverledge Nữ thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NGULW khi thắng 3/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NGULW
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của ORKAW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Orca Kamogawa Nữ vs NGU Loverledge Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|