|
Orca Kamogawa Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 18/10/2026 |
AS Harima Albion Nữ
|
Nhận định Orca Kamogawa Nữ vs AS Harima Albion Nữ, 11h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 07.09.2025 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 2 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 04.05.2025 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 0 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 09.06.2024 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 30.03.2024 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 0 - 2 | Orca Kamogawa Nữ |
| 25.06.2023 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 16.04.2023 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 0 - 2 | Orca Kamogawa Nữ |
| 11.09.2022 | Nữ Nhật | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 08.05.2022 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 2 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 04.07.2021 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 0 - 1 | Orca Kamogawa Nữ |
Số liệu thống kê về Orca Kamogawa Nữ gặp AS Harima Albion Nữ phong độ
Orca Kamogawa Nữ
AS Harima Albion Nữ
Tỷ lệ trận Orca Kamogawa Nữ vs AS Harima Albion Nữ
Nhận định kèo Orca Kamogawa Nữ gặp AS Harima Albion Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Orca Kamogawa Nữ 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Orca Kamogawa Nữ 1 - 0 AS Harima Albion Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Orca Kamogawa Nữ họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của AS Harima Albion Nữ thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ORKAW khi thắng 5/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ORKAW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ORKAW có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Orca Kamogawa Nữ đấu với AS Harima Albion Nữ
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Orca Kamogawa Nữ vs AS Harima Albion Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|