|
Once Caldas
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:20 ngày 12/11/2024 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Once Caldas vs Junior Barranquilla, 06h20 ngày 12/11
| 14.05.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 2 | Once Caldas |
| 13.02.2026 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 27.07.2025 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 14.02.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 0 | Once Caldas |
| 02.12.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | Once Caldas |
| 28.11.2024 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 12.11.2024 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 21.04.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Once Caldas |
| 22.10.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Once Caldas |
| 07.05.2023 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Once Caldas gặp Junior Barranquilla phong độ
Once Caldas
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Once Caldas vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.93 | 0.81*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Once Caldas gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Once Caldas 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 14/05/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 2 - 2 Once Caldas.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Once Caldas họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JBAR khi thắng 14/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: 0.88*2*0.92
3/5 trận gần đây của ONCE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JBAR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Once Caldas vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|