|
Omiya Ardija
Kobayashi Y.( 90+3’)
Izumi T.( 84’)
Carlinhos( Pen 50’)
Carlinhos( 40’)
Caprini( 28’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 15:00 ngày 26/09/2026 |
Ventforet Kofu
Naito Y.( 86’)
|
Nhận định Omiya Ardija vs Ventforet Kofu, 15h00 ngày 26/09
| 26.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 5 - 1 | Ventforet Kofu |
| 29.04.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 28.03.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 12.07.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Omiya Ardija |
| 22.02.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Ventforet Kofu |
| 29.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 2 | Ventforet Kofu |
| 27.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 5 - 1 | Omiya Ardija |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 3 | Omiya Ardija |
| 09.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 3 | Ventforet Kofu |
| 18.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Omiya Ardija |
Số liệu thống kê về Omiya Ardija gặp Ventforet Kofu phong độ
Omiya Ardija
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận Omiya Ardija vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1*-0.99 | 0.85*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/2*0.82 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.30 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Omiya Ardija gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Omiya Ardija 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2026 kết thúc với tỷ số Omiya Ardija 5 - 1 Ventforet Kofu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Omiya Ardija họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.92*0 : 1*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 17/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của OMI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Omiya Ardija đấu với Ventforet Kofu
| 90+3' |
|
| 90+3' | Kobayashi Y. (Kiến tạo: Kaua Diniz) 5 - 1 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-1 |
| 86' | Phạt góc thứ 5 |
| 86' |
|
| 86' | 4 - 1 Naito Y. (Kiến tạo: Seigo Takei) |
| 85' |
|
| 85' | Kota Nakayama |
| 84' |
|
| 84' | Izumi T. (Kiến tạo: Kaua Diniz) 4 - 0 |
| 82' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Sugimoto K. vào sân thay Kidera S. |
| 82' | Sugimoto K. Kidera S. |
| 80' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kotatsu Kumakura vào sân thay Yukito Murakami |
| 80' | Kotatsu Kumakura Yukito Murakami |
| 75' | Phạt góc thứ 4 |
| 72' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kota Nakayama vào sân thay Kato G. |
| 72' | Thay người bên phía Omiya Ardija: McGhee J. vào sân thay Carlinhos |
| 72' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kobayashi Y. vào sân thay Caprini |
| 72' | Kota Nakayama Kato G. |
| 72' | McGhee J. Carlinhos |
| 72' | Kobayashi Y. Caprini |
| 68' | Phạt góc thứ 3 |
| 59' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hayata Mizuno vào sân thay Wada T. |
| 59' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hiratsuka Y. vào sân thay Kurokawa A. |
| 59' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Staccioli M. vào sân thay Sato K. |
| 59' | Hayata Mizuno Wada T. |
| 59' | Hiratsuka Y. Kurokawa A. |
| 59' | Staccioli M. Sato K. |
| 57' | Phạt góc thứ 2 |
| 56' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kaua Diniz vào sân thay Toyokawa Y. |
| 56' | Kaua Diniz Toyokawa Y. |
| 50' |
|
| 50' | Carlinhos 3 - 0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kobayashi I. vào sân thay Yamamoto H. |
| 46' | Kobayashi I. Yamamoto H. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 40' |
|
| 40' | Carlinhos (Kiến tạo: K.Sekiguchi) 2 - 0 |
| 29' |
|
| 29' | Toyokawa Y. |
| 28' |
|
| 28' | Caprini (Kiến tạo: K.Sekiguchi) 1 - 0 |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Omiya Ardija gặp Ventforet Kofu
-
(4-1-2-3) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Omiya Ardija
| 24 | Glover T. |
| 44 | Kidera S. |
| 88 | Nishio R. |
| 19 | Ozaki Y. |
| 37 | K.Sekiguchi |
| 16 | Kato G. |
| 10 | Toyokawa Y. |
| 47 | Matthew Edward |
| 14 | Izumi T. |
| 9 | Carlinhos |
| 11 | Caprini |
Đội dự bị
| 13 | Iyoha O. |
| 1 | Kasahara T. |
| 8 | Kaua Diniz |
| 77 | Kobayashi Y. |
| 49 | McGhee J. |
| 22 | Motegi R. |
| 15 | Kota Nakayama |
| 23 | Sugimoto K. |
Đội hình chính Ventforet Kofu
| Higashi J. | 97 |
| Hikaru Endo | 20 |
| Yamamoto H. | 4 |
| Koide Y. | 22 |
| Wada T. | 41 |
| Yasuda K. | 8 |
| Seigo Takei | 27 |
| Yukito Murakami | 13 |
| Kurokawa A. | 96 |
| Sato K. | 26 |
| Naito Y. | 10 |
Đội dự bị
| Kobayashi I. | 6 |
| Kotatsu Kumakura | 11 |
| Hayata Mizuno | 19 |
| Nozawa R. | 3 |
| Oshima K. | 29 |
| Staccioli M. | 23 |
| Hiroya Sueki | 16 |
| Kodai Yamauchi | 33 |
Thống kê sau trận Omiya Ardija vs Ventforet Kofu
|
|
11 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 6 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|