|
Omiya Ardija
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 17/04/2024 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Omiya Ardija vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 17/04
| 17.04.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 02.07.2016 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 10.04.2016 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Omiya Ardija |
| 23.03.2016 | Liên Đoàn Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 29.11.2014 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 21.05.2014 | Liên Đoàn Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 08.03.2014 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Nagoya Grampus |
| 27.10.2013 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 10.07.2013 | VĐQG Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 06.10.2012 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 0 | Omiya Ardija |
Số liệu thống kê về Omiya Ardija gặp Nagoya Grampus phong độ
Omiya Ardija
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Omiya Ardija vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.86 | 0.99*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.97 | 0.72*3/4*-0.89 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 3.25 - Thua: 1.86
Nhận định kèo Omiya Ardija gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Omiya Ardija 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2024 kết thúc với tỷ số Omiya Ardija 0 - 2 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Omiya Ardija họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.94
OMI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất). Sân nhà là điểm tựa để OMI có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : OMI
Tài xỉu: 0.79*2*-0.93
4/5 trận gần đây của OMI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Omiya Ardija vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|