|
Omiya Ardija
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 23/03/2025 |
Mito Hollyhock
|
Nhận định Omiya Ardija vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 23/03
| 09.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 2 | Omiya Ardija |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 0 | Mito Hollyhock |
| 23.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Omiya Ardija |
| 03.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Mito Hollyhock |
| 30.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Omiya Ardija |
| 05.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 2 | Mito Hollyhock |
| 21.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 3 | Mito Hollyhock |
| 28.02.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Omiya Ardija |
| 30.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 23.02.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Omiya Ardija |
Số liệu thống kê về Omiya Ardija gặp Mito Hollyhock phong độ
Omiya Ardija
Mito Hollyhock
Tỷ lệ trận Omiya Ardija vs Mito Hollyhock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 3/4*0.95 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 1.71 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Omiya Ardija gặp Mito Hollyhock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Omiya Ardija 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 0 - 2 Omiya Ardija.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Omiya Ardija họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mito Hollyhock thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.95
OMI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MITO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : OMI
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của MITO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Omiya Ardija vs Mito Hollyhock
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|