|
Odense BK
R.Canut(O.g 29’)
Ganaus N.( 27’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 18/10/2026 |
Brondby
Hyseni O.( 42’)
|
Nhận định Odense BK vs Brondby, 21h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Đan Mạch | Odense BK | 2 - 1 | Brondby |
| 11.07.2026 | Giao Hữu CLB | Brondby | 4 - 0 | Odense BK |
| 01.02.2026 | Giao Hữu CLB | Brondby | 1 - 1 | Odense BK |
| 28.10.2025 | VĐQG Đan Mạch | Odense BK | 1 - 4 | Brondby |
| 29.09.2025 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 5 - 1 | Odense BK |
| 25.02.2024 | VĐQG Đan Mạch | Odense BK | 0 - 3 | Brondby |
| 30.07.2023 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 1 - 2 | Odense BK |
| 07.11.2022 | VĐQG Đan Mạch | Odense BK | 1 - 1 | Brondby |
| 14.08.2022 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 2 - 0 | Odense BK |
| 08.11.2021 | VĐQG Đan Mạch | Brondby | 2 - 1 | Odense BK |
Số liệu thống kê về Odense BK gặp Brondby phong độ
Odense BK
Brondby
Tỷ lệ trận Odense BK vs Brondby
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/4 : 0*0.96 | 0.98*3*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.73 | 0.97*1 1/4*0.90 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Odense BK gặp Brondby chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Odense BK 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Odense BK 2 - 1 Brondby.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Odense BK họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Brondby thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brondby khi thắng 25/53 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Brondby
Tài xỉu: 1.00*3*0.87
4/5 trận gần đây của BRO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Odense BK đấu với Brondby
| 90+2' | Gammelgaard C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | 27 Shot Mortensen P. Khác Không trúng đích |
| 86' | Thay người bên phía Odense BK: Jenssen U. vào sân thay Ganaus N. |
| 82' | Ejdum M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Thay người bên phía Brondby: Bundgaard F. vào sân thay R.Canut |
| 79' | Grot J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 79' | Suhonen A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 79' | Phạt góc thứ 11 |
| 78' | Ganaus N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 77' | Thay người bên phía Odense BK: Grot J. vào sân thay Keskinen T. |
| 77' | Thay người bên phía Odense BK: Suhonen A. vào sân thay Juul-Sandberg N. |
| 76' | S.Fukuda sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 75' | Thay người bên phía Brondby: S.Fukuda vào sân thay Ambaek J. |
| 75' | Thay người bên phía Brondby: Wass D. vào sân thay Hyseni O. |
| 71' | Frokjaer M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Thay người bên phía Odense BK: Falk R. vào sân thay Ulvestad F. |
| 69' | Phạt góc thứ 10 |
| 65' | Hyseni O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 64' | Younis M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 64' | Thay người bên phía Brondby: Olivier C. vào sân thay Rose-Villadsen O. |
| 64' | Thay người bên phía Brondby: Mortensen P. vào sân thay Younis M. |
| 62' | Keskinen T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 58' | Ulvestad F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | Hyseni O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Phạt góc thứ 9 |
| 53' |
|
| 51' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Gammelgaard C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Thay người bên phía Odense BK: Gammelgaard C. vào sân thay Holmstrom A. |
| 45+1' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 8 |
| 42' | Hyseni O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 42' |
|
| 41' |
|
| 40' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 37' | Alves F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 37' | Phạt góc thứ 7 |
| 37' |
|
| 36' | Ambaek J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' | Ganaus N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' |
|
| 29' | R.Canut sút chân trái, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 10) |
| 27' | Ganaus N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' |
|
| 26' | Ambaek J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 26' | Phạt góc thứ 6 |
| 26' | Phạt góc thứ 5 |
| 25' | Hyseni O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Ambaek J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' | Rose-Villadsen O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' | Ulvestad F. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Phạt góc thứ 3 |
| 15' | Ouedraogo I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Ouedraogo I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Holmstrom A. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 05' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Odense BK gặp Brondby
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Odense BK
| 16 | Myhra V. |
| 15 | M.McCoy |
| 13 | Askou J. |
| 4 | Pauli J. |
| 28 | M.Andersen |
| 6 | Ulvestad F. |
| 22 | Ouedraogo I. |
| 19 | Juul-Sandberg N. |
| 9 | Keskinen T. |
| 18 | Holmstrom A. |
| 17 | Ganaus N. |
Đội dự bị
| 8 | Falk R. |
| 14 | Gammelgaard C. |
| 31 | Grot J. |
| 1 | Hansen M. |
| 5 | Jenssen U. |
| 24 | Rakneberg M. |
| 3 | Sorensen A. |
| 10 | Suhonen A. |
Đội hình chính Brondby
| Pentz P. | 1 |
| Divkovic M. | 24 |
| Alves F. | 32 |
| R.Canut | 37 |
| Rose-Villadsen O. | 2 |
| Ejdum M. | 18 |
| Slisz B. | 99 |
| Hyseni O. | 7 |
| Frokjaer M. | 29 |
| Younis M. | 21 |
| Ambaek J. | 38 |
Đội dự bị
| Fenger O. | 51 |
| S.Fukuda | 19 |
| Larsen L. | 34 |
| Mortensen P. | 9 |
| Olivier C. | 3 |
| W.Sonne-Schmidt | 50 |
| Wass D. | 10 |
| Winther C. | 15 |
Thống kê sau trận Odense BK vs Brondby
|
|
13 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|