|
Novorizontino/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:00 ngày 03/07/2024 |
Mirassol/SP
|
Nhận định Novorizontino/SP vs Mirassol/SP, 06h00 ngày 03/07
| 18.02.2025 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 2 - 1 | Mirassol/SP |
| 20.10.2024 | Hạng 2 Brazil | Mirassol/SP | 1 - 0 | Novorizontino/SP |
| 03.07.2024 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 1 - 1 | Mirassol/SP |
| 29.01.2024 | Brazil Paulista | Mirassol/SP | 1 - 1 | Novorizontino/SP |
| 12.08.2023 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 2 - 1 | Mirassol/SP |
| 04.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Mirassol/SP | 0 - 2 | Novorizontino/SP |
| 31.01.2022 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 0 - 0 | Mirassol/SP |
| 03.03.2021 | Brazil Paulista | Mirassol/SP | 1 - 1 | Novorizontino/SP |
| 22.02.2020 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 1 - 1 | Mirassol/SP |
| 28.01.2019 | Brazil Paulista | Mirassol/SP | 0 - 0 | Novorizontino/SP |
Số liệu thống kê về Novorizontino/SP gặp Mirassol/SP phong độ
Novorizontino/SP
Mirassol/SP
Tỷ lệ trận Novorizontino/SP vs Mirassol/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.87*1 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.97*3/4*0.89 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 2.80 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Novorizontino/SP gặp Mirassol/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Novorizontino/SP 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/02/2025 kết thúc với tỷ số Novorizontino/SP 2 - 1 Mirassol/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Novorizontino/SP họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Mirassol/SP thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Phong độ xa nhà của MRSO là không tốt khi thua 3 trận gần đây. Trái lại, NOVO đang chơi khá ổn: thắng 5/8 trận sân nhà gần nhất.
Dự đoán : NOVO
Tài xỉu: 0.93*2*0.93
3/5 trận gần đây của NOVO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MRSO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Novorizontino/SP vs Mirassol/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|