|
North Macedonia U21
Ljatifi A.( Pen 58’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 01/10/2026 |
Montenegro U21
Kostic A.( 44’)
|
Nhận định North Macedonia U21 vs Montenegro U21, 22h59 ngày 01/10
| 01.10.2026 | Vòng loại U21 Châu Âu | North Macedonia U21 | 1 - 1 | Montenegro U21 |
| 14.10.2025 | Vòng loại U21 Châu Âu | Montenegro U21 | 3 - 2 | North Macedonia U21 |
| 17.11.2020 | Vòng loại U21 Châu Âu | North Macedonia U21 | 2 - 1 | Montenegro U21 |
| 10.10.2019 | Vòng loại U21 Châu Âu | Montenegro U21 | 1 - 2 | North Macedonia U21 |
| 16.11.2014 | Giao Hữu U21 | North Macedonia U21 | 1 - 0 | Montenegro U21 |
| 17.10.2012 | Giao Hữu U21 | North Macedonia U21 | 1 - 0 | Montenegro U21 |
Số liệu thống kê về North Macedonia U21 gặp Montenegro U21 phong độ
North Macedonia U21
Montenegro U21
Tỷ lệ trận North Macedonia U21 vs Montenegro U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*0.97 | 0.90*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.73 | 0.93*1*0.87 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.20
Nhận định kèo North Macedonia U21 gặp Montenegro U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất North Macedonia U21 66% thắng, hòa 16%, thua 16%, trận gần nhất vào ngày 01/10/2026 kết thúc với tỷ số North Macedonia U21 1 - 1 Montenegro U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của North Macedonia U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Montenegro U21 thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MKD21 khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MKD21
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MNE21 có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp North Macedonia U21 đấu với Montenegro U21
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 87' |
|
| 62' |
|
| 58' |
|
| 58' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận North Macedonia U21 vs Montenegro U21
|
|
9 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|