|
Nomme United
Mashchenko D.(O.g 38’)
Vassiljev N.( 36’)
Zakaria Beglarishvili( 23’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 17/10/2026 |
Nomme Kalju
|
Nhận định Nomme United vs Nomme Kalju, 16h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Estonia | Nomme United | 3 - 0 | Nomme Kalju |
| 08.09.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 2 | Nomme United |
| 03.07.2026 | VĐQG Estonia | Nomme United | 1 - 3 | Nomme Kalju |
| 22.04.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 7 - 1 | Nomme United |
| 18.09.2024 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 3 - 0 | Nomme United |
| 19.07.2024 | VĐQG Estonia | Nomme United | 0 - 4 | Nomme Kalju |
| 29.05.2024 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 1 | Nomme United |
| 17.03.2024 | VĐQG Estonia | Nomme United | 0 - 0 | Nomme Kalju |
Số liệu thống kê về Nomme United gặp Nomme Kalju phong độ
Nomme United
Nomme Kalju
Tỷ lệ trận Nomme United vs Nomme Kalju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*3/4 : 0*0.82 | 0.92*3 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.95*1/4 : 0*0.77 | 0.80*1 1/4*1.00 |
Thắng: 3.95 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.60
Nhận định kèo Nomme United gặp Nomme Kalju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Nomme United 25% thắng, hòa 25%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Nomme United 3 - 0 Nomme Kalju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nomme United họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Nomme Kalju thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*3/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NKAL khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NKAL
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của NOMMU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NKAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nomme United đấu với Nomme Kalju
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' |
|
| 88' | Thay người bên phía Nomme United: Marmei M. vào sân thay Zakaria Beglarishvili |
| 87' |
|
| 86' | Phạt góc thứ 13 |
| 84' | Phạt góc thứ 12 |
| 80' | Thay người bên phía Nomme United: Evans T. vào sân thay Jarvelaid H. |
| 80' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Lillemets J. vào sân thay Musolitin O. |
| 79' | Phạt góc thứ 11 |
| 77' | Phạt góc thứ 10 |
| 76' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Jekimov F. vào sân thay Alex Boronilstsikov |
| 69' | Phạt góc thứ 9 |
| 68' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Nikolajev A. vào sân thay Nikita Ivanov |
| 64' |
|
| 64' |
|
| 62' | Thay người bên phía Nomme United: Oostenbrink K. vào sân thay Vassiljev N. |
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 54' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Lotar Eyang E. E. vào sân thay Tiago Baptista |
| 46' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Jabir I. vào sân thay Mannilaan M. |
| 46' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 43' |
|
| 38' |
|
| 36' |
|
| 35' |
|
| 23' |
|
| 15' | Phạt góc thứ 4 |
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nomme United gặp Nomme Kalju
-
(3-5-2) -
(4-3-1-2)
Đội hình chính Nomme United
| 71 | Purg G. |
| 6 | Palts M. |
| 50 | Simon Geiger |
| 55 | Chanda R. |
| 45 | Jarvelaid H. |
| 7 | A.Torres |
| 14 | Vassiljev N. |
| 10 | Frolov A. |
| 23 | Laanelaid K. |
| 19 | Krasnov I. |
| 49 | Zakaria Beglarishvili |
Đội dự bị
| 15 | Evans T. |
| 91 | Kais O. |
| 1 | Georg Lagus |
| 12 | Marmei M. |
| 20 | Kevin Matas |
| 27 | Mairo Miil |
| 26 | Oostenbrink K. |
| 9 | Ounapuu E. |
Đội hình chính Nomme Kalju
| Maksim Pavlov | 69 |
| Alex Boronilstsikov | 4 |
| Modou Tambedou | 20 |
| Vukusic R. | 46 |
| Mashchenko D. | 78 |
| Nikita Ivanov | 10 |
| Rommi Siht | 26 |
| Musolitin O. | 8 |
| Tiago Baptista | 21 |
| Mannilaan M. | 27 |
| Orlov M. | 11 |
Đội dự bị
| Jekimov F. | 74 |
| Lillemets J. | 2 |
| Lotar Eyang E. E. | 17 |
| Nikolajev A. | 22 |
| Henri Perk | 1 |
| Pihkva J. | 14 |
Thống kê sau trận Nomme United vs Nomme Kalju
|
|
9 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|