|
Nomme Kalju
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 10/10/2026 |
Harju JK Laagri
Kaspar Roomussaar( 88’)
|
Nhận định Nomme Kalju vs Harju JK Laagri, 18h30 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 0 - 1 | Harju JK Laagri |
| 22.08.2026 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 1 - 0 | Nomme Kalju |
| 20.05.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 0 | Harju JK Laagri |
| 08.04.2026 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 0 - 2 | Nomme Kalju |
| 19.10.2025 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 1 - 3 | Nomme Kalju |
| 24.09.2025 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 2 - 3 | Nomme Kalju |
| 19.06.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 0 | Harju JK Laagri |
| 09.04.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 3 - 0 | Harju JK Laagri |
| 30.09.2023 | VĐQG Estonia | Harju JK Laagri | 1 - 0 | Nomme Kalju |
| 22.07.2023 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 0 | Harju JK Laagri |
Số liệu thống kê về Nomme Kalju gặp Harju JK Laagri phong độ
Nomme Kalju
Harju JK Laagri
Tỷ lệ trận Nomme Kalju vs Harju JK Laagri
Nhận định kèo Nomme Kalju gặp Harju JK Laagri chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nomme Kalju 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Nomme Kalju 0 - 1 Harju JK Laagri.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nomme Kalju họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Harju JK Laagri thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NKAL khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NKAL
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của NKAL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LSAU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nomme Kalju đấu với Harju JK Laagri
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 88' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Bah I. vào sân thay Rudenko Daniil |
| 88' |
|
| 86' |
|
| 80' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Kaspar Roomussaar vào sân thay Kelement M. |
| 79' | Phạt góc thứ 13 |
| 72' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Tiago Baptista vào sân thay Modou Tambedou |
| 71' | Phạt góc thứ 12 |
| 66' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Sander Soo vào sân thay Kesa M. |
| 66' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Kaevats A. vào sân thay Eerme K. |
| 66' | Thay người bên phía Harju JK Laagri: Ndakala J. vào sân thay Kristjan Kriis |
| 65' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Orlov M. vào sân thay Jabir I. |
| 59' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Mannilaan M. vào sân thay Lotar Eyang E. E. |
| 55' | Phạt góc thứ 11 |
| 54' | Phạt góc thứ 10 |
| 49' |
|
| 48' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 39' | Phạt góc thứ 8 |
| 29' | Phạt góc thứ 7 |
| 29' | Phạt góc thứ 6 |
| 26' | Phạt góc thứ 5 |
| 18' | Phạt góc thứ 4 |
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nomme Kalju gặp Harju JK Laagri
-
(4-3-1-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Nomme Kalju
| 69 | Maksim Pavlov |
| 4 | Alex Boronilstsikov |
| 5 | Uku Korre |
| 50 | Maksim Podholjuzin |
| 46 | Vukusic R. |
| 8 | Musolitin O. |
| 26 | Rommi Siht |
| 20 | Modou Tambedou |
| 10 | Nikita Ivanov |
| 30 | Jabir I. |
| 17 | Lotar Eyang E. E. |
Đội dự bị
| 74 | Jekimov F. |
| 2 | Lillemets J. |
| 27 | Mannilaan M. |
| 78 | Mashchenko D. |
| 22 | Nikolajev A. |
| 11 | Orlov M. |
| 1 | Henri Perk |
Đội hình chính Harju JK Laagri
| Vainula J. M. | 1 |
| Kesa M. | 22 |
| Laur K. | 24 |
| Hugo Palutaja | 6 |
| Reimaa R. | 7 |
| Seck M. | 88 |
| Kelement M. | 17 |
| Abdul Wahid Binate | 19 |
| Kristjan Kriis | 16 |
| Rudenko Daniil | 23 |
| Eerme K. | 9 |
Đội dự bị
| Kaevats A. | 3 |
| Stevin Kerge | 32 |
| Sander Alex Liit | 15 |
| Rihard Meesit | 79 |
| Ndakala J. | 53 |
| Kaspar Roomussaar | 66 |
| Salei S. | 36 |
| Sander Soo | 21 |
| Suppi S. | 95 |
| Vaher A. | 20 |
Thống kê sau trận Nomme Kalju vs Harju JK Laagri
|
|
19 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|