|
NK Radomlje
Mamadou Saydou Bangura( 90+2’)
Pelko V.( 32’)
Martincic J.( 9’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 10/10/2026 |
Koper
Ndiaye B.( 80’)
Andraz Ruedl( 22’)
Ilicic J.( Pen 18’)
|
Nhận định NK Radomlje vs Koper, 20h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 3 - 3 | Koper |
| 18.04.2026 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 0 - 3 | Koper |
| 15.02.2026 | VĐQG Slovenia | Koper | 2 - 2 | NK Radomlje |
| 25.10.2025 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 1 - 1 | Koper |
| 10.08.2025 | VĐQG Slovenia | Koper | 1 - 2 | NK Radomlje |
| 06.04.2025 | VĐQG Slovenia | Koper | 3 - 1 | NK Radomlje |
| 02.02.2025 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 1 - 2 | Koper |
| 29.09.2024 | VĐQG Slovenia | Koper | 1 - 0 | NK Radomlje |
| 20.07.2024 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 0 - 1 | Koper |
| 06.04.2024 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 1 - 1 | Koper |
Số liệu thống kê về NK Radomlje gặp Koper phong độ
NK Radomlje
Koper
Tỷ lệ trận NK Radomlje vs Koper
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*3/4 : 0*0.89 | 0.83*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.94*1/4 : 0*0.88 | -0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 3.85 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.70
Nhận định kèo NK Radomlje gặp Koper chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất NK Radomlje 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số NK Radomlje 3 - 3 Koper.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của NK Radomlje họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Koper thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*3/4 : 0*0.98
NKRAD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, KOPER thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KOPER
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của NKRAD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOPER cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp NK Radomlje đấu với Koper
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-3 |
| 88' | Thay người bên phía Koper: Nsana Simon vào sân thay Isaac Matondo |
| 87' | Thay người bên phía NK Radomlje: Aljaz Goljevscek vào sân thay Pelko V. |
| 87' | Thay người bên phía NK Radomlje: Mamadou Saydou Bangura vào sân thay Burcul B. |
| 83' | Thay người bên phía Koper: David Pejicic vào sân thay Ndiaye B. |
| 83' | Thay người bên phía Koper: Beric R. vào sân thay Ilicic J. |
| 80' |
|
| 73' | Thay người bên phía NK Radomlje: Balic J. vào sân thay Martincic J. |
| 71' |
|
| 71' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 12 |
| 69' | Phạt góc thứ 11 |
| 67' | Thay người bên phía Koper: Diakite C. O. vào sân thay Fran Tomek |
| 67' | Thay người bên phía Koper: Manseri K. vào sân thay Andraz Ruedl |
| 65' | Phạt góc thứ 10 |
| 64' | Phạt góc thứ 9 |
| 63' | Thay người bên phía NK Radomlje: Dejan Kantuzer vào sân thay Marinsek N. |
| 61' | Phạt góc thứ 8 |
| 55' |
|
| 53' | Phạt góc thứ 7 |
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-2 |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' |
|
| 32' |
|
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' |
|
| 22' |
|
| 20' |
|
| 18' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' |
|
| 08' |
|
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình NK Radomlje gặp Koper
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính NK Radomlje
| 1 | Samo Pridgar |
| 24 | Burcul B. |
| 41 | Zaper M. |
| 4 | Anzelj B. |
| 87 | Graonic B. |
| 10 | Marinsek N. |
| 8 | Jelen J. |
| 2 | Bosec A. |
| 11 | Martincic J. |
| 9 | Pelko V. |
| 7 | Ikenna D. |
Đội dự bị
| 13 | Nejc Dermastija |
| 73 | Daniil Churakov |
| 16 | David Buvac |
| 22 | Paic A. |
| 44 | Veber L. |
| 15 | Aljaz Zabukovnik |
| 33 | Tomas Puc |
| 23 | Balic J. |
| 27 | Mamadou Saydou Bangura |
| 70 | Aljaz Goljevscek |
Đội hình chính Koper
| Luka Bas | 1 |
| Agyemang G. | 18 |
| Brice Negouai | 69 |
| Filip Backulja | 5 |
| Roncal A. | 47 |
| Fran Tomek | 6 |
| Bangaly D. | 25 |
| Andraz Ruedl | 27 |
| Ilicic J. | 72 |
| Isaac Matondo | 45 |
| Ndiaye B. | 8 |
Đội dự bị
| Luka Gucek | 29 |
| Bor Pirih Kerma | 16 |
| Marinic A. | 33 |
| Adrovic B. | 26 |
| Diakite C. O. | 22 |
| Manseri K. | 99 |
| Nsana Simon | 11 |
| David Pejicic | 79 |
| Stefano Surdanovic | 86 |
| Stulac L. | 4 |
| Beric R. | 19 |
Thống kê sau trận NK Radomlje vs Koper
|
|
6 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
31% | Cầm bóng | 69% |
|