|
NK Celje
Avdyli M.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 10/10/2026 |
Aluminij
|
Nhận định NK Celje vs Aluminij, 22h30 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Slovenia | NK Celje | 1 - 0 | Aluminij |
| 26.04.2026 | VĐQG Slovenia | NK Celje | 5 - 0 | Aluminij |
| 05.03.2026 | VĐQG Slovenia | Aluminij | 2 - 1 | NK Celje |
| 01.11.2025 | VĐQG Slovenia | NK Celje | 2 - 1 | Aluminij |
| 18.08.2025 | VĐQG Slovenia | Aluminij | 2 - 3 | NK Celje |
| 30.03.2024 | VĐQG Slovenia | NK Celje | 2 - 2 | Aluminij |
| 04.02.2024 | Giao Hữu CLB | NK Celje | 4 - 1 | Aluminij |
| 09.12.2023 | VĐQG Slovenia | Aluminij | 1 - 3 | NK Celje |
| 27.09.2023 | VĐQG Slovenia | NK Celje | 1 - 3 | Aluminij |
| 24.07.2023 | VĐQG Slovenia | Aluminij | 2 - 2 | NK Celje |
Số liệu thống kê về NK Celje gặp Aluminij phong độ
NK Celje
Aluminij
Tỷ lệ trận NK Celje vs Aluminij
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1 1/4*0.94 | 0.87*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.79 | 0.86*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.70 - Thua: 5.40
Nhận định kèo NK Celje gặp Aluminij chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất NK Celje 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số NK Celje 1 - 0 Aluminij.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của NK Celje họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Aluminij thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CELJE khi thắng 19/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CELJE
Tài xỉu: 0.82*3*0.98
3/5 trận gần đây của ALUM có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp NK Celje đấu với Aluminij
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 87' | Thay người bên phía Aluminij: Svrznjak I. vào sân thay Vrbanec M. |
| 86' | Thay người bên phía Aluminij: Bloudek A. vào sân thay B.Osuji |
| 83' |
|
| 81' | Thay người bên phía NK Celje: Papa D. vào sân thay Ivan Calusic |
| 80' |
|
| 77' | Thay người bên phía Aluminij: Mladenovic M. vào sân thay Petrisko P. |
| 71' | Thay người bên phía NK Celje: Kramer B. vào sân thay Kucys A. |
| 71' | Thay người bên phía NK Celje: Tusha V. vào sân thay Kvesic M. |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 63' | Thay người bên phía Aluminij: Domen Zajsek vào sân thay Bekavac A. |
| 63' | Thay người bên phía Aluminij: R.Ramšak vào sân thay Bamba Susso |
| 63' | Thay người bên phía NK Celje: Zuzek Z. vào sân thay Matic Ivansek |
| 62' | Thay người bên phía NK Celje: Mark Zabukovnik vào sân thay Luka Ticic |
| 60' | Phạt góc thứ 5 |
| 55' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 19' |
|
| 18' | Phạt góc thứ 4 |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình NK Celje gặp Aluminij
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính NK Celje
| 1 | Zan Luk Leban |
| 11 | Avdyli M. |
| 6 | Tutyskinas A. |
| 44 | Bejger L. |
| 77 | Matic Ivansek |
| 27 | Ivan Calusic |
| 14 | Luka Ticic |
| 8 | Kvesic M. |
| 10 | Seslar S. |
| 91 | Dukuly Y. |
| 47 | Kucys A. |
Đội dự bị
| 20 | Alpha Dionkou |
| 33 | Koutris L. |
| 3 | Vuklisevic D. |
| 15 | Zuzek Z. |
| 4 | Darko Hrka |
| 13 | Papa D. |
| 19 | Mark Zabukovnik |
| 32 | Tilen Letonja |
| 25 | Tusha V. |
| 7 | Verbic B. |
| 9 | Kramer B. |
Đội hình chính Aluminij
| Florijan Raduha | 31 |
| Bekavac A. | 12 |
| Matija Boben | 5 |
| Rok Schaubach | 4 |
| Simunic D. | 6 |
| Tezak V. | 32 |
| Tomislav Jagic | 14 |
| B.Osuji | 11 |
| Vrbanec M. | 13 |
| Petrisko P. | 44 |
| Bamba Susso | 45 |
Đội dự bị
| Lukas Tomazic | 66 |
| Domen Zajsek | 33 |
| Kramberger E. | 23 |
| Rogina S. | 18 |
| Mladenovic M. | 7 |
| Svrznjak I. | 20 |
| Blazic M. | 27 |
| Bajraj M. | 25 |
| R.Ramsak | 10 |
| Bloudek A. | 9 |
| Tai Luka Modric | 24 |
Thống kê sau trận NK Celje vs Aluminij
|
|
12 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|